rón rén

Học thuật
Thân thiện
rón rén

Một cậu bé rón rén bước qua phòng ngủ để không đánh thức mẹ.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, thận trọng: Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Đi lại rón rén sợ mọi người thức giấc.
    • Rón rén bước vào.
    • Ăn rón rén từng hạt một.
    • Rón rén thưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rón rén" thường được dùng để miêu tả hành động một cách đầy hình ảnh, nhấn mạnh sự cẩn trọng e dè.
    • rón rén mở cửa, không muốn ai biết mình về.
    • rón rén đặt món quà lên bàn rồi lặng lẽ đi ra.
Biến thể từ gần giống
  • Rón rén từ láy, không biến thể trực tiếp. Các từ gần nghĩa có thể kể đến:
    • Nhẹ nhàng (tính từ/phó từ): chỉ sự êm ái, không gây tiếng động mạnh.
    • Thận trọng (tính từ): chỉ sự cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
    • Lén lút (tính từ/phó từ): chỉ hành động giấu giếm, sợ người khác biết (mang sắc thái tiêu cực hơn "rón rén").
Từ đồng nghĩa
  • Khẽ khàng: một cách rất nhẹ nhàng, ý tứ.
  • Êm ái: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Lặng lẽ: một cách im lặng, không gây ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp cho từ "rón rén" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rón rén".
rón rén

Một cậu bé rón rén bước qua phòng ngủ để không đánh thức mẹ.

  1. p. Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố. Đi lại rón rén sợ mọi người thức giấc. Rón rén bước vào. Ăn rón rén từng hạt một. Rón rén thưa.

Từ gần giống