rón rén
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhẹ nhàng, thận trọng: Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Đi lại rón rén vì sợ mọi người thức giấc.
- Rón rén bước vào.
- Ăn rón rén từng hạt một.
- Rón rén thưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rón rén" thường được dùng để miêu tả hành động một cách đầy hình ảnh, nhấn mạnh sự cẩn trọng và e dè.
- Nó rón rén mở cửa, không muốn ai biết mình về.
- Cô bé rón rén đặt món quà lên bàn rồi lặng lẽ đi ra.
Biến thể và từ gần giống
- Rón rén là từ láy, không có biến thể trực tiếp. Các từ gần nghĩa có thể kể đến:
- Nhẹ nhàng (tính từ/phó từ): chỉ sự êm ái, không gây tiếng động mạnh.
- Thận trọng (tính từ): chỉ sự cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- Lén lút (tính từ/phó từ): chỉ hành động giấu giếm, sợ người khác biết (mang sắc thái tiêu cực hơn "rón rén").
Từ đồng nghĩa
- Khẽ khàng: một cách rất nhẹ nhàng, ý tứ.
- Êm ái: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Lặng lẽ: một cách im lặng, không gây ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng trực tiếp cho từ "rón rén" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rón rén".
- p. Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố. Đi lại rón rén vì sợ mọi người thức giấc. Rón rén bước vào. Ăn rón rén từng hạt một. Rón rén thưa.